Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học | 90051000 | Xem chi tiết → |
| Máy ảnh; đèn flash chụp ảnh | 90069190 | Xem chi tiết → |
| Máy quay phim, máy chiếu phim | 90079100 | Xem chi tiết → |
| Máy chiếu ảnh, máy phóng/thu nhỏ ảnh | 90085090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phòng thí nghiệm ảnh/điện ảnh; màn chiếu | 90106090 | Xem chi tiết → |
| Kính hiển vi quang học | 90118000 | Xem chi tiết → |
| Kính hiển vi khác, máy nhiễu xạ | 90121000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị laser, dụng cụ quang học khác | 90132000 | Xem chi tiết → |
| La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác | 90141000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ trắc địa, thuỷ văn, khí tượng, đo đạc | 90159000 | Xem chi tiết → |
| Cân có độ chính xác cao | 90160000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ vẽ, đo, tính toán | 90178000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa | 90189090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị trị liệu cơ học, mát-xa, máy trợ thở | 90191010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị thở khác, mặt nạ phòng độc | 90200090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, máy trợ thính | 90213900 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị dùng tia x, tia alpha/beta/gamma | 90221990 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay bằng kim loại quý | 91012100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay khác | 91021100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ để bàn/gắn dùng bộ máy đồng hồ đeo tay | 91031000 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ dùng cho bảng điều khiển, phương tiện vận tải | 91040010 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ khác (báo thức, treo tường...) | 91052100 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đếm thời gian khác | 91061000 | Xem chi tiết → |
| Công tắc hẹn giờ | 91070000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ đeo tay hoàn chỉnh, lắp ráp | 91081100 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ khác hoàn chỉnh | 91091000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ chưa lắp ráp/lắp ráp một phần | 91109000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ đeo tay và bộ phận vỏ | 91119000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ để bàn/tường và bộ phận vỏ | 91122000 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng hồ đeo tay và bộ phận | 91139000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đồng hồ khác | 91149000 | Xem chi tiết → |
| Đàn piano | 92011000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ dây khác (guitar, violin...) | 92029000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ hơi (kèn, sáo...) | 92059090 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ gõ (trống, xylophone...) | 92060000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ điện tử | 92071000 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhạc, đồ chơi âm nhạc, còi, tù và tín hiệu | 92081000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ | 92099400 | Xem chi tiết → |
| Ghế ngồi và bộ phận | 94019929 | Xem chi tiết → |
| Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa | 94029015 | Xem chi tiết → |
| Đồ nội thất khác (bàn, tủ...) | 94036090 | Xem chi tiết → |
| Khung đệm, đồ dùng giường (nệm, gối, chăn...) | 94049000 | Xem chi tiết → |
| Đèn và bộ đèn chiếu sáng | 94059950 | Xem chi tiết → |
| Nhà lắp ghép (nhà tiền chế) | 94069090 | Xem chi tiết → |
| Đồ chơi trẻ em | 95030040 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ trò chơi (game điện tử, bàn bi-a, board game...) | 95045090 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang trí lễ hội, đồ hoá trang | 95059000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ thể thao, thể dục | 95063900 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ câu cá, săn bắn | 95079000 | Xem chi tiết → |
| Đồ chơi công viên giải trí, xiếc, hội chợ | 95082900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ ngà, xương, sừng, san hô chạm khắc | 96019019 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ vật liệu tạo hình chạm khắc, gelatin đã đóng khuôn | 96020010 | Xem chi tiết → |
| Chổi, bàn chải, con lăn sơn | 96039090 | Xem chi tiết → |
| Rây, sàng tay | 96040010 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ dùng cá nhân du lịch (vệ sinh, may vá, đánh giày...) | 96050000 | Xem chi tiết → |
| Khuy, khuy bấm và bộ phận | 96061090 | Xem chi tiết → |
| Khoá kéo (zipper) và bộ phận | 96071900 | Xem chi tiết → |
| Bút bi, bút các loại, bút chì | 96081010 | Xem chi tiết → |
| Bút chì, than chì viết | 96092000 | Xem chi tiết → |
| Bảng đá, bảng viết | 96100090 | Xem chi tiết → |