3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Bangalore, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Bangalore, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Bangalore

COSCOKMTCMaerskONEPILSITCZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Bangalore

KMTC Hải Phòng → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2621N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SUNNY KALMIA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 FEI HONG DA 86 - 2602W
CHENNAI, INDIA
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail - 261121
BANGALORE
ETA: 2026-11-25
KMTC Hải Phòng → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 FEI HONG DA 86 - 2602W
CHENNAI, INDIA
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail - 261121
BANGALORE
ETA: 2026-11-25
COSCO Vung Tau → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-14
KMTC Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261103
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 ARAYA BHUM 261103
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC JEBEL ALI - 2607W
CHENNAI, INDIA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Rail - 261119
BANGALORE
ETA: 2026-11-24
COSCO Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-14
Maersk Hải Phòng → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Zebra - 646W
Kattupalli
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Zebra - 646W
BANGALORE
BANGALORE
ETA: 2026-11-24
Maersk Hải Phòng → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Zebra - 646W
Kattupalli
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Zebra - 646W
BANGALORE
ETA: 2026-11-25
ZIM Vung Tau → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Wan Hai 317 (WWN) / 348 / W248 / W
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 Wan Hai 317 (WWN) / 348 / W248 / W
BANGALORE
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT. LTD
ETA: 2026-11-21
ONE Da Nang → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 DAPHNE 0636W
KATTUPALLI PORT
KATTUPALLI INTERNATIONAL CONTAINER
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 CONTAINER CORPORATION OF INDIA LTD-TN-CCA (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-11-23
ONE Da Nang → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-27
🚢 ONE MOTIVATOR 0086W
NHAVA SHEVA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-12-01
SITC Qui Nhon → Bangalore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SITC PENANG 2620S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-12-10
COSCO Vung Tau → Bangalore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-14
COSCO Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-14
KMTC Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261104
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 ARAYA BHUM 261104
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC JEBEL ALI - 2607W
CHENNAI, INDIA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Rail - 261119
BANGALORE
ETA: 2026-11-24
SITC Hải Phòng → Bangalore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
CHENNAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-11-27
SITC Hải Phòng → Bangalore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
NINGBO
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC CEBU 2618S
CHENNAI
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-01
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-12-03
SITC Hải Phòng → Bangalore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SITC PENANG 2620S
CHENNAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-08
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-12-10
SITC Da Nang → Bangalore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SITC PENANG 2620S
CHENNAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-08
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-12-10
KMTC Hải Phòng → Bangalore
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
CHENNAI, INDIA
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Rail - 261127
BANGALORE
ETA: 2026-12-01
KMTC Hải Phòng → Bangalore
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 14:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-11
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
CHENNAI, INDIA
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 Rail - 261128
BANGALORE
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261105
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 ESL KABIR 261105
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 521 - W044
CHENNAI, INDIA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Rail - 261123
BANGALORE
ETA: 2026-11-28
SITC Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CAGAYAN 2617N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC CAGAYAN 2617N
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-11-27
PIL Hải Phòng → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
CHENNAI
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-25
🚢 INTERASIA CATALYST-0067W
BANGALORE
ETA: 2026-12-02
PIL Hải Phòng → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
CHENNAI
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 KOTA SELAMAT-0525W
BANGALORE
ETA: 2026-11-25
COSCO Hải Phòng → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-21
KMTC Hải Phòng → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-10
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
CHENNAI, INDIA
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Rail - 261127
BANGALORE
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261106
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 ESL KABIR 261106
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 521 - W044
CHENNAI, INDIA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Rail - 261123
BANGALORE
ETA: 2026-11-28
Maersk Lach Huyen → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Zebra - 646W
Kattupalli
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Zebra - 646W
BANGALORE
BANGALORE
ETA: 2026-11-24
SITC Hải Phòng → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SITC PENANG 2620S
CHENNAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-08
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-12-10
ONE Vung Tau → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 DAPHNE 0636W
KATTUPALLI PORT
KATTUPALLI INTERNATIONAL CONTAINER
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 CONTAINER CORPORATION OF INDIA LTD-TN-CCA (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-11-23
ONE Vung Tau → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 HANS SCHULTE 1005W
NHAVA SHEVA
GTI (GATEWAY TERMINALS INDIA)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-11-29
ONE Vung Tau → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE ORPHEUS 079W
NHAVA SHEVA
GTI (GATEWAY TERMINALS INDIA)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-11-28
ZIM Vung Tau → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Racha Bhum (RHU) / 168 / 215W / W
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Racha Bhum (RHU) / 168 / 215W / W
BANGALORE
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT. LTD
ETA: 2026-11-23
SITC Da Nang → Bangalore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC PORT KLANG 2618S
CHENNAI
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-11-20
KMTC Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL OMAN 261107
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 ESL OMAN 261107
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 ESL OMAN - 02646W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 XIN TIAN JIN - 111W
CHENNAI, INDIA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Rail - 261129
BANGALORE
ETA: 2026-12-04
SITC Hải Phòng → Bangalore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN 2638N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-07
🚢 SINOTRANS DALIAN 2638N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 SITC CEBU 2618S
CHENNAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-01
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-12-03
COSCO Hải Phòng → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-21
COSCO Vung Tau → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-21
COSCO Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-21
SITC Hải Phòng → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-17
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
CHENNAI
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-11-27
SITC Hải Phòng → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 SITC CEBU 2618S
CHENNAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-01
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-12-03
SITC Hải Phòng → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN 2643N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 TBN 2643N
NINGBO
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC CEBU 2618S
CHENNAI
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-01
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-12-03
ONE Hải Phòng → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER LEARNED 079W
NHAVA SHEVA
NSICT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-12-04
ONE Hải Phòng → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-26
🚢 MOL COURAGE 068W
NHAVA SHEVA
GTI (GATEWAY TERMINALS INDIA)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-11-30
ONE Hải Phòng → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-25
🚢 ONE MOTIVATOR 0086W
NHAVA SHEVA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-11-29
KMTC Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261108
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 ARAYA BHUM 261108
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-05
🚢 ENSENADA - IEX0B0
CHENNAI, INDIA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Rail - 261211
BANGALORE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Bangalore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
CHENNAI
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 INTERASIA CATALYST-0067W
BANGALORE
ETA: 2026-12-02
PIL Hải Phòng → Bangalore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
CHENNAI
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 KOTA SELAMAT-0525W
BANGALORE
ETA: 2026-11-25
COSCO Hải Phòng → Bangalore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-21
COSCO Vung Tau → Bangalore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-21
COSCO Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-21
SITC Hải Phòng → Bangalore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC LIDE 2631N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC LIDE 2631N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
CHENNAI
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
BANGALORE
DP WORLD
ETA: 2026-11-27
KMTC Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261109
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 ARAYA BHUM 261109
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-05
🚢 ENSENADA - IEX0B0
CHENNAI, INDIA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Rail - 261211
BANGALORE
ETA: 2026-12-16
ONE Vung Tau → Bangalore
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-02
🚢 TO BE NOMINATED 0001W
NHAVA SHEVA
GTI (GATEWAY TERMINALS INDIA)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → Bangalore
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-29
🚢 MOL COURAGE 068W
NHAVA SHEVA
GTI (GATEWAY TERMINALS INDIA)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-12-03
ONE Vung Tau → Bangalore
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 DAPHNE 0636W
KATTUPALLI PORT
KATTUPALLI INTERNATIONAL CONTAINER
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 CONTAINER CORPORATION OF INDIA LTD-TN-CCA (RAIL)
BANGALORE
BANGALORE - CONCOR ICD - WHITEFIELD
ETA: 2026-11-23
COSCO Qui Nhon → Bangalore
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 DING YUAN HUAN YU - 059W
BANGALORE
ETA: 2026-11-23
KMTC Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261110
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 ARAYA BHUM 261110
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-05
🚢 ENSENADA - IEX0B0
CHENNAI, INDIA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Rail - 261211
BANGALORE
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Bangalore
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-21
COSCO Ho Chi Minh → Bangalore
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BANGALORE
ETA: 2026-11-21

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Beirut,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Budapest,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Cartagena,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Casablanca,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Caucedo,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Changshu,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Chicago,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Cochin,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Corinto,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Dadri,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Dallas,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Davao,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Bangalore, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)