3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Ho Chi Minh đi Thượng Hải, Trung Quốc — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

17 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Thượng Hải. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Thượng Hải (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Ho Chi Minh Đi Thượng Hải, Trung Quốc

17 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Thượng Hải. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Thượng Hải

CNCCOSCOCU LinesDong YoungEvergreenHMMHeung-AKMTCMSCMaerskONEOOCLRCLSITCSM LineShanghai Jinjiang ShippingZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thượng Hải

OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM - 090N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KHUNA BHUM - 090N
Closing time: 2026-11-20 10:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-28
CU Lines Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN MING ZHOU 98 2643N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN MING ZHOU 98 2643N
Closing time: 2026-11-19 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG LOGISTICS CO., LTD.
ETA: 2026-11-28
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN AN-XA3/74
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN AN-XA3/74
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-11-25
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Xin An (XA3) / 74 / N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Xin An (XA3) / 74 / N
VGM cut-off: 2026-11-19 01:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-26
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAMAL - 2646N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 SAMAL - 2646N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-06
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM - 090N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 KHUNA BHUM - 090N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZAR - 2646N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA NAZAR - 2646N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-27
OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL AFRICA - 105N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 GSL AFRICA - 105N
Closing time: 2026-11-21 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-12-05
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUXMELODY-BWX/114
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-22
🚢 BUXMELODY-BWX/114
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-12-02
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-12-03
MSC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS648R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC NIKOLETA II/HS648R
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 00:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-08
OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 BEROLINA C - 017N
Closing time: 2026-11-22 23:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL LTD. (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-29
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING 031S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 DING XIANG TAI PING 031S
SHANGHAI
ETA: 2026-11-28
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-06
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
9 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-03
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-08
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2645N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 HAPPY LUCKY - 2645N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-28
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HE JIN-HF3/108
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 HE JIN-HF3/108
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-11-28
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-23
🚢 He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
VGM cut-off: 2026-11-21 23:00:00
Closing time: 2026-11-23 03:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-28
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE - 2614N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 SKY SUNSHINE - 2614N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
COSCO Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
SHANGHAI
WAIGAOQIAO V (SMCT)
ETA: 2026-12-01
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER 2610N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 CHENNAI VOYAGER 2610N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
10 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-26 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE HUMEN - 101W
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-06
OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM - 181N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 JARU BHUM - 181N
Closing time: 2026-11-27 10:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-12-05
CU Lines Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM 2644N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 KHUNA BHUM 2644N
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG LOGISTICS CO., LTD.
ETA: 2026-12-05
Dong Young Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
SHANGHAI
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-12-06
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
Heung-A Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL (WGQ1)
ETA: 2026-12-04
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
16 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-12-14
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN - 2628N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 HONG AN - 2628N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCHEON VOYAGER 2609N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 INCHEON VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE - 2614N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE - 2614N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-09
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-13
Heung-A Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED - 2501
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-30
🚢 TO BE NOMINATED - 2501
SHANGHAI
SHANGHAI SHA LESSOR'S DEPOT
ETA: 2026-12-31
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-15
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
18 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 YM TRILLION - 021E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-18
MSC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-15
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2610N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2610N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-05
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
9 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-12-01
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE - 012W
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-10
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW - 2615S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 SKY RAINBOW - 2615S
SHANGHAI
ETA: 2026-12-17
COSCO Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INFINITY-IY3/24
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-02
🚢 INFINITY-IY3/24
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-12-07
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
VGM cut-off: 2026-12-01 03:00:00
Closing time: 2026-12-02 07:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-12-08
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-12-02
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-03 02:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 CONTI CORTESIA - 015E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-23
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU BEI HAI - 2647N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-03
🚢 ZHONG GU BEI HAI - 2647N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-17
CU Lines Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM 2645N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 JARU BHUM 2645N
Closing time: 2026-12-03 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG LOGISTICS CO., LTD.
ETA: 2026-12-12
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
16 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-12-21
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM - 182N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 JARU BHUM - 182N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-12
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN MING ZHOU 98 - 2617N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 XIN MING ZHOU 98 - 2617N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-12
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC MACAO - 2627N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 SITC MACAO - 2627N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-12-13
MSC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-22
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INDURO - 2648N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INDURO - 2648N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-21
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW - 2615N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY RAINBOW - 2615N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-17
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2611N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2611N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-12
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAMAL - 2649N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 SAMAL - 2649N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-27
COSCO Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-12-20
MSC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS651R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC WIND II/HS651R
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-29

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thượng Hải, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)