← Xem tất cả hãng tàu đi Thượng Hải (mọi cảng đi VN)
Lịch Tàu Ho Chi Minh Đi Thượng Hải, Trung Quốc
17 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Thượng Hải. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Thượng Hải
CNCCOSCOCU LinesDong YoungEvergreenHMMHeung-AKMTCMSCMaerskONEOOCLRCLSITCSM LineShanghai Jinjiang ShippingZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🧭 Cấu trúc tuyến đi Thượng Hải — phần ổn định, không đổi theo tuần
- Hãng chạy thường xuyên nhất: RCL, Evergreen, ZIM, HMM, Dong Young.
- Tần suất: tổng cộng khoảng 16.3 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Hai hoặc Thứ Sáu.
- Transit time điển hình: khoảng 8 ngày (đa số dao động 5–15 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
- Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Ho Chi Minh.
- Các terminal tại Thượng Hải hay gặp: YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG), SHANGHAI (SH), SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I), WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT, SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO), WAI GAOQIAO SECOND DEPOT — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
- Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.
- Mùa cao điểm/nghỉ lễ cần lưu ý: Trước và sau Tết Nguyên Đán (thường cuối tháng 1 - giữa tháng 2), nhiều nhà máy và cảng nội địa Trung Quốc nghỉ 1-2 tuần — lịch tàu giai đoạn này thường dồn ứ, chỗ trống khan hiếm hơn hẳn. Tuần lễ Quốc khánh Trung Quốc (đầu tháng 10) cũng gây gián đoạn ngắn tương tự.
*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thượng Hải
Evergreen
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 SEOUL GLOW 085S
SM Line
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ZIM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HE JIN-HF3/107
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-03
🚢 HE JIN-HF3/107
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-11-07
ZIM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
VGM cut-off: 2026-11-01 23:00:00
Closing time: 2026-11-03 03:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-07
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0317W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-16
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-15
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 PROSRICH - PSRH2646W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-17
Heung-A
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL (WGQ1)
ETA: 2026-11-10
SITC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CAGAYAN-2617
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC CAGAYAN-2617
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
SM Line
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
SHANGHAI
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-13
Maersk
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ONE
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
SM Line
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG HIEP PHUOC TMNL (TCHP))
ETD: 2026-11-05
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL (WGQ1))
ETA: 2026-11-14
COSCO
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
OOCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM - 180N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 JARU BHUM - 180N
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-14
CU Lines
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM 2641N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KHUNA BHUM 2641N
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG LOGISTICS CO., LTD.
ETA: 2026-11-14
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
SHANGHAI
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-15
Heung-A
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI WAIGAOQIAO PIER #5
ETA: 2026-11-11
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU BEI HAI - 2644N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 ZHONG GU BEI HAI - 2644N
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM - 180N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 JARU BHUM - 180N
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC MACAO - 2625N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 SITC MACAO - 2625N
CNC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-13
OOCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUXMELODY - 249N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 BUXMELODY - 249N
Closing time: 2026-11-07 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-21
OOCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ERASMUS RAINBOW - 032N
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL LTD. (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SEOUL GLOW 085S
Evergreen
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
HMM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-09
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE HELSINKI - 067E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-11-23
CNC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FUJI - BX2090N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM FUJI - BX2090N89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-19
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2615W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-21
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0318W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-23
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 PROSRICH - PSRH2647W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW 032S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 ERASMUS RAINBOW 032S
Evergreen
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
SHANGHAI
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-21
ZIM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INFINITY-IY3/23
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-12
🚢 INFINITY-IY3/23
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-11-16
ZIM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
VGM cut-off: 2026-11-09 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 03:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-17
OOCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (IAT) - 004N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 004N
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-21
CNC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
CU Lines
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM 2642N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 JARU BHUM 2642N
Closing time: 2026-11-12 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG LOGISTICS CO., LTD.
ETA: 2026-11-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
HMM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-11-28
HMM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
9 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-11-23
KMTC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SHANGHAI
WAIGAOQIAO V (SMCT)
ETA: 2026-11-17
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INDURO - 2645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 INDURO - 2645N
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW - 2614S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 SKY RAINBOW - 2614S
Evergreen
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Evergreen
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
OOCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CREDENTIAL - 112N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 YM CREDENTIAL - 112N
Closing time: 2026-11-14 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-28
MSC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS647R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS647R
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 00:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-01
OOCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 031N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 DING XIANG TAI PING - 031N
Closing time: 2026-11-15 23:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL LTD. (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-22
Heung-A
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL (WGQ1)
ETA: 2026-11-22
KMTC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
SHANGHAI
WAIGAOQIAO V (SMCT)
ETA: 2026-11-23
ZIM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL AFRICA-LZH/104
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-17
🚢 GSL AFRICA-LZH/104
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-11-28
ZIM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
VGM cut-off: 2026-11-15 07:00:00
Closing time: 2026-11-16 11:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-29
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE - 2614S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY SUNSHINE - 2614S
COSCO
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
HMM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
20 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-19 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 MOL CREATION - 104E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-08
Dong Young
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0319W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-30
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thượng Hải, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến