3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Yun Fu, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Yun Fu, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Yun Fu

CNCCOSCODong YoungEvergreenHMMMaerskONEOOCL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Yun Fu

Maersk Hải Phòng → Yun Fu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OKEE Cornelia - 645S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-03
🚢 OKEE Cornelia - 645S
VGM cut-off: 2026-11-02 21:45:00
Closing time: 2026-11-02 23:30:00
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-11
🚢 OKEE Cornelia - 645S
YUN FU
YUNFU HUASHENG
ETA: 2026-11-14
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-09
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ONE Da Nang → Yun Fu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA SATRIA 641E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ONE Da Nang → Yun Fu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-21
🚢 RUBY TOWER 006E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ONE Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-10
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-13
COSCO Vung Tau → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
YUN FU
ETA: 2026-11-13
Maersk Vung Tau → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
YUN FU
YUNFU HUASHENG
ETA: 2026-11-14
Evergreen Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
YUN FU
ETA: 2026-11-18
COSCO Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
YUN FU
ETA: 2026-11-13
Dong Young Hải Phòng → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - JDJV0339N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - JDJV0339N
YUN FU
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-05
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-11-25
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 TS NAGOYA - JTNG2635S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-12-12
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2622S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-11-23
ONE Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-25
🚢 SALERNO EXPRESS 639E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ONE Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W248
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 317 W248
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-25
OOCL Hải Phòng → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 348E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-05
🚢 HAIAN BELL - 348E
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 TBA - null
YUN FU
YUNFU NEW PORT
ETA: 2026-11-16
Dong Young Hải Phòng → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONTINENTAL - JDJC0228E
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 DONGJIN CONTINENTAL - JDJC0228E
YUN FU
CCT, SHEKOU(SHEKOU CHIWAN CNTR TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
Dong Young Hải Phòng → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2621N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2621N
YUN FU
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-12
CNC Vung Tau → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-04 11:59:00
Closing time: 2026-11-05 03:00:00
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder0.05 CO2 (t)/TEU
YUN FU
LIUDU TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Evergreen Qui Nhon → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
YUN FU
ETA: 2026-11-17
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-11-25
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 TS NAGOYA - JTNG2635S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-12-12
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-12-01
ONE Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A09 E019
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA SATRIA 641E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-28
🚢 COSCO VALENCIA 091E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 TS NAGOYA - JTNG2635S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-12-12
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-12-01
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA ENGAGE - JTEA0047S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-12-19
Maersk Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
YUN FU
YUNFU HUASHENG
ETA: 2026-11-14
ONE Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
SHEKOU, GUANGDONG
CCT (CHIWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-12
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ONE Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-23
🚢 BAY BRIDGE 219E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ONE Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-25
🚢 SALERNO EXPRESS 639E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-29
COSCO Hải Phòng → Yun Fu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
YUN FU
ETA: 2026-11-13
Evergreen Da Nang → Yun Fu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
YUN FU
ETA: 2026-11-17
Evergreen Da Nang → Yun Fu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
YUN FU
ETA: 2026-11-18
Dong Young Hải Phòng → Yun Fu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YOKOHAMA TRADER - JYKT2617E
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 YOKOHAMA TRADER - JYKT2617E
YUN FU
CCT, SHEKOU(SHEKOU CHIWAN CNTR TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
COSCO Hải Phòng → Yun Fu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
YUN FU
ETA: 2026-11-13
COSCO Hải Phòng → Yun Fu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
YUN FU
ETA: 2026-11-13
COSCO Vung Tau → Yun Fu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
YUN FU
ETA: 2026-11-13
COSCO Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
YUN FU
ETA: 2026-11-13
Evergreen Da Nang → Yun Fu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
YUN FU
ETA: 2026-11-19
CNC Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder0.07 CO2 (t)/TEU
YUN FU
LIUDU TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dong Young Hải Phòng → Yun Fu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
YUN FU
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
Evergreen Hải Phòng → Yun Fu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
YUN FU
ETA: 2026-11-17
Maersk Hải Phòng → Yun Fu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Erasmus Leo - 646S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-10
🚢 Erasmus Leo - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 04:15:00
Closing time: 2026-11-10 06:00:00
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 Erasmus Leo - 646S
YUN FU
YUNFU HUASHENG
ETA: 2026-11-21
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA SATRIA 641E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO AQABA 094E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-12-10
CNC Vung Tau → Yun Fu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 03:30:00
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.05 CO2 (t)/TEU
YUN FU
LIUDU TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-12-01
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 STAR FRONTIER - NSFR2623S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-11-28
Dong Young Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA ENGAGE - JTEA0047S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
YUN FU
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
YUN FU
ETA: 2026-11-24
Maersk Vung Tau → Yun Fu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 Maersk Nacka - 645N
YUN FU
YUNFU HUASHENG
ETA: 2026-11-21
ONE Vung Tau → Yun Fu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 HUASHENG (HONG KONG) SHIPPING LIMITED (WATER)
YUN FU
YUNFU TERMINAL
ETA: 2026-11-18
CNC Qui Nhon → Yun Fu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM CAIMEP - KC2070N89
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder0.05 CO2 (t)/TEU
YUN FU
LIUDU TERMINAL
ETA: 2026-11-28

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

8 hãng tàu

Đi Zhenjiang,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Aarhus,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Aliaga,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Anqing,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Bangalore,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Beirut,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Budapest,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Cartagena,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Casablanca,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Caucedo,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Changshu,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Chicago,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Yun Fu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)