3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Quan trọng nhất

👉 Hãy quan tâm đến các LÔ HÀNG ĐÃ KHAI THÀNH CÔNG THỰC TẾ

Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.

Tra cứu tên hàng hoá & dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế

Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.

Tìm kiếm tức thời trên toàn bộ dữ liệu — không cần tải lại trang.
Tên hàng hoáMã HS
Đậu tương 12019000 Xem chi tiết →
Lạc chưa rang, chưa làm chín 12024200 Xem chi tiết →
Cùi (cơm) dừa khô 12030000 Xem chi tiết →
Hạt lanh 12040000 Xem chi tiết →
Hạt hướng dương 12060000 Xem chi tiết →
Quả và hạt có dầu khác 12079990 Xem chi tiết →
Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu 12081000 Xem chi tiết →
Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng 12099190 Xem chi tiết →
Hublong (hoa bia) và phấn hoa bia 12102000 Xem chi tiết →
Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu 1211901910 Xem chi tiết →
Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm 12122119 Xem chi tiết →
Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc 12130000 Xem chi tiết →
Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc 12149000 Xem chi tiết →
Nhựa cánh kiến đỏ, gôm/nhựa cây/nhựa dầu tự nhiên 13019090 Xem chi tiết →
Nhựa, chiết xuất thực vật, chất pectic, thạch rau câu 13021990 Xem chi tiết →
Nguyên liệu thực vật dùng để tết bện (tre, song, mây...) 14011000 Xem chi tiết →
Sản phẩm từ thực vật khác chưa phân loại 14049099 Xem chi tiết →
Mỡ lợn, mỡ gia cầm 15019000 Xem chi tiết →
Mỡ trâu bò, cừu, dê 15029010 Xem chi tiết →
Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển 15042090 Xem chi tiết →
Mỡ lông (kể cả lanolin) 15050010 Xem chi tiết →
Mỡ, dầu động vật khác 15060000 Xem chi tiết →
Dầu đậu tương 15079090 Xem chi tiết →
Dầu lạc 15081000 Xem chi tiết →
Dầu ô liu 15092010 Xem chi tiết →
Dầu khác từ ô liu 15109090 Xem chi tiết →
Dầu cọ 15119037 Xem chi tiết →
Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông 15121920 Xem chi tiết →
Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su 15131990 Xem chi tiết →
Dầu cải dầu, dầu mù tạt 15141920 Xem chi tiết →
Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) 15159099 Xem chi tiết →
Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá 15162098 Xem chi tiết →
Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được 15179043 Xem chi tiết →
Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) 15180014 Xem chi tiết →
Glyxerin thô, nước glyxerin 15200090 Xem chi tiết →
Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng 15211000 Xem chi tiết →
Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp 15220010 Xem chi tiết →
Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết 1601001090 Xem chi tiết →
Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản 16024999 Xem chi tiết →
Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác 16030090 Xem chi tiết →
Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối 16042099 Xem chi tiết →
Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản 16052930 Xem chi tiết →
Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết 17019910 Xem chi tiết →
Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo 17023010 Xem chi tiết →
Mật rỉ đường 17031090 Xem chi tiết →
Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao 17049099 Xem chi tiết →
Hạt ca cao 18010010 Xem chi tiết →
Bột ca cao nhão 18031000 Xem chi tiết →
Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao 18040000 Xem chi tiết →
Bột ca cao (chưa pha đường) 18050000 Xem chi tiết →
Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao 18069090 Xem chi tiết →
Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt 19019099 Xem chi tiết →
Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous 19023040 Xem chi tiết →
Sản phẩm từ tinh bột sắn 19030000 Xem chi tiết →
Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) 19041090 Xem chi tiết →
Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại 19059090 Xem chi tiết →
Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic 20019090 Xem chi tiết →
Cà chua chế biến hoặc bảo quản 20029090 Xem chi tiết →
Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản 20039090 Xem chi tiết →
Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) 20049090 Xem chi tiết →

→ Xem toàn bộ 3321+ mặt hàng trên 1 trang (tra cứu nhanh)

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)