Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Đậu tương | 12019000 | Xem chi tiết → |
| Lạc chưa rang, chưa làm chín | 12024200 | Xem chi tiết → |
| Cùi (cơm) dừa khô | 12030000 | Xem chi tiết → |
| Hạt lanh | 12040000 | Xem chi tiết → |
| Hạt hướng dương | 12060000 | Xem chi tiết → |
| Quả và hạt có dầu khác | 12079990 | Xem chi tiết → |
| Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu | 12081000 | Xem chi tiết → |
| Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng | 12099190 | Xem chi tiết → |
| Hublong (hoa bia) và phấn hoa bia | 12102000 | Xem chi tiết → |
| Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu | 1211901910 | Xem chi tiết → |
| Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm | 12122119 | Xem chi tiết → |
| Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc | 12130000 | Xem chi tiết → |
| Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc | 12149000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa cánh kiến đỏ, gôm/nhựa cây/nhựa dầu tự nhiên | 13019090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa, chiết xuất thực vật, chất pectic, thạch rau câu | 13021990 | Xem chi tiết → |
| Nguyên liệu thực vật dùng để tết bện (tre, song, mây...) | 14011000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ thực vật khác chưa phân loại | 14049099 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lợn, mỡ gia cầm | 15019000 | Xem chi tiết → |
| Mỡ trâu bò, cừu, dê | 15029010 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển | 15042090 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lông (kể cả lanolin) | 15050010 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu động vật khác | 15060000 | Xem chi tiết → |
| Dầu đậu tương | 15079090 | Xem chi tiết → |
| Dầu lạc | 15081000 | Xem chi tiết → |
| Dầu ô liu | 15092010 | Xem chi tiết → |
| Dầu khác từ ô liu | 15109090 | Xem chi tiết → |
| Dầu cọ | 15119037 | Xem chi tiết → |
| Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông | 15121920 | Xem chi tiết → |
| Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su | 15131990 | Xem chi tiết → |
| Dầu cải dầu, dầu mù tạt | 15141920 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) | 15159099 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá | 15162098 | Xem chi tiết → |
| Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được | 15179043 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) | 15180014 | Xem chi tiết → |
| Glyxerin thô, nước glyxerin | 15200090 | Xem chi tiết → |
| Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng | 15211000 | Xem chi tiết → |
| Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp | 15220010 | Xem chi tiết → |
| Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết | 1601001090 | Xem chi tiết → |
| Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản | 16024999 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác | 16030090 | Xem chi tiết → |
| Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối | 16042099 | Xem chi tiết → |
| Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản | 16052930 | Xem chi tiết → |
| Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết | 17019910 | Xem chi tiết → |
| Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo | 17023010 | Xem chi tiết → |
| Mật rỉ đường | 17031090 | Xem chi tiết → |
| Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao | 17049099 | Xem chi tiết → |
| Hạt ca cao | 18010010 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao nhão | 18031000 | Xem chi tiết → |
| Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao | 18040000 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao (chưa pha đường) | 18050000 | Xem chi tiết → |
| Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao | 18069090 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt | 19019099 | Xem chi tiết → |
| Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous | 19023040 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ tinh bột sắn | 19030000 | Xem chi tiết → |
| Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) | 19041090 | Xem chi tiết → |
| Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại | 19059090 | Xem chi tiết → |
| Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic | 20019090 | Xem chi tiết → |
| Cà chua chế biến hoặc bảo quản | 20029090 | Xem chi tiết → |
| Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản | 20039090 | Xem chi tiết → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) | 20049090 | Xem chi tiết → |