Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Hợp chất hữu cơ khác | 29420000 | Xem chi tiết → |
| Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu | 30019000 | Xem chi tiết → |
| Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin | 30021290 | Xem chi tiết → |
| Thuốc chưa đóng gói bán lẻ | 30039000 | Xem chi tiết → |
| Thuốc đã đóng gói bán lẻ | 30049099 | Xem chi tiết → |
| Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự | 30051090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác | 30064010 | Xem chi tiết → |
| Phân bón gốc động vật hoặc thực vật | 31010099 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ | 31022100 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho | 31039010 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali | 31042000 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác | 31059000 | Xem chi tiết → |
| Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật | 32019000 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da | 32021000 | Xem chi tiết → |
| Chất màu gốc thực vật, động vật | 32030010 | Xem chi tiết → |
| Chất màu hữu cơ tổng hợp | 32041600 | Xem chi tiết → |
| Màu lake | 32050000 | Xem chi tiết → |
| Chất màu vô cơ khác | 32064990 | Xem chi tiết → |
| Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh | 32072090 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) | 32089090 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) | 32099000 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật | 32100091 | Xem chi tiết → |
| Chất làm khô sơn đã điều chế | 32110000 | Xem chi tiết → |
| Bột màu nhũ tương dùng trong sơn | 32129029 | Xem chi tiết → |
| Màu vẽ tranh, học tập, giải trí | 32139000 | Xem chi tiết → |
| Chất trám kính, matit ghép | 32141000 | Xem chi tiết → |
| Mực in, mực viết, mực vẽ | 32151990 | Xem chi tiết → |
| Tinh dầu | 33012990 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp | 33021090 | Xem chi tiết → |
| Nước hoa và nước thơm | 33030000 | Xem chi tiết → |
| Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da | 33049930 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng cho tóc | 33059000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm vệ sinh răng miệng | 33061090 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm | 33079090 | Xem chi tiết → |
| Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng | 34013000 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa | 34029019 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt | 34039919 | Xem chi tiết → |
| Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến | 34049090 | Xem chi tiết → |
| Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà | 34059090 | Xem chi tiết → |
| Nến, nến cây và các loại tương tự | 34060000 | Xem chi tiết → |
| Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa | 34070010 | Xem chi tiết → |
| Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein | 35019010 | Xem chi tiết → |
| Albumin, albuminat và dẫn xuất khác của albumin | 35022000 | Xem chi tiết → |
| Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật | 35030049 | Xem chi tiết → |
| Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom | 35040000 | Xem chi tiết → |
| Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột | 35051090 | Xem chi tiết → |
| Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác | 35061000 | Xem chi tiết → |
| Enzym; enzym đã điều chế | 35079000 | Xem chi tiết → |
| Chất nổ đã điều chế | 36020000 | Xem chi tiết → |
| Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện | 36034000 | Xem chi tiết → |
| Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác | 36041000 | Xem chi tiết → |
| Diêm (trừ pháo) | 36050000 | Xem chi tiết → |
| Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác | 36069020 | Xem chi tiết → |
| Tấm, phim ảnh phẳng, nhạy sáng, chưa phơi sáng | 37019910 | Xem chi tiết → |
| Phim ảnh dạng cuộn, nhạy sáng, chưa phơi sáng | 37024400 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa, vải dệt loại nhạy sáng, chưa phơi sáng | 37039000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, phim, giấy, bìa, vải dệt nhạy sáng đã phơi sáng, chưa tráng | 37040090 | Xem chi tiết → |
| Tấm và phim ảnh phẳng đã phơi sáng và đã tráng | 37050090 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm hoá chất dùng cho ảnh | 37079090 | Xem chi tiết → |
| Graphit nhân tạo, keo graphit | 38019000 | Xem chi tiết → |