3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Ván ép (gỗ dán) · HS 4412.33.00

Thuế nhập khẩu ván ép (HS 4412.33.00): MFN 5%, ưu đãi FTA 0% và cách tính

Cập nhật: 01/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

⚡ Trả lời nhanh

Ván ép HS 4412.33.00 chịu thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5%, thuế thông thường 7,5%, và 0% nếu có C/O hợp lệ theo hiệp định (hàng Trung Quốc dùng C/O mẫu E theo ACFTA, hàng ASEAN dùng ATIGA). Thuế GTGT hiện là 8%, tính trên giá CIF cộng thuế nhập khẩu.

Lưu ý thời hạn: mức GTGT 8% theo chính sách giảm thuế hiện hành áp dụng đến hết 31/12/2026; nếu không được gia hạn thì quay về 10% cho tờ khai từ 01/01/2027.

Các mức thuế áp dụng cho ván ép 4412.33.00

Loại thuếMứcÁp dụng khi
Nhập khẩu ưu đãi (MFN)5%Hàng có xuất xứ từ nước có quan hệ thương mại bình thường với Việt Nam và không dùng ưu đãi hiệp định.
Nhập khẩu thông thường7,5%Hàng không thuộc diện ưu đãi.
Ưu đãi đặc biệt theo hiệp định0% (nhiều hiệp định)Hàng đủ điều kiện xuất xứ và có chứng từ xuất xứ hợp lệ.
Giá trị gia tăng (GTGT)8%Theo chính sách giảm GTGT, đến hết 31/12/2026.
Chống bán phá giá, bảo vệ môi trường, tiêu thụ đặc biệtKhôngBảng tra cứu biểu thuế ghi không áp dụng cho mã này.

Mã 4412.34.00 cũng có MFN 5% và thông thường 7,5%. Cách chọn giữa hai mã xem tại đây.

Ưu đãi theo hiệp định: nước nào dùng C/O gì

Bảng dưới tổng hợp mức thuế ưu đãi đặc biệt của mã 4412.33.00 theo bảng tra cứu biểu thuế. Hàng ván ép nhập vào Việt Nam chủ yếu từ Trung Quốc (phần lớn giá trị) và Malaysia.

Hiệp địnhNước/khối nướcThuếGhi chú
ACFTATrung Quốc (ASEAN–Trung Quốc)0%C/O mẫu E. Hàng Trung Quốc là nguồn chính của mã này.
ATIGACác nước ASEAN (ví dụ Malaysia, Indonesia, Thái Lan)0%C/O mẫu D.
RCEPTrung QuốcKhông được hưởngVới hàng Trung Quốc nên dùng ACFTA, không dùng RCEP.
RCEPNhật Bản3,1%Khác với 0% của VJEPA/AJCEP.
VKFTAHàn Quốc0%
VJEPA, AJCEPNhật Bản0%
AIFTAẤn Độ0%
VNEAEUFTALiên minh kinh tế Á–Âu (gồm Nga)0%
EVFTA, UKVFTAEU, Anh0%
VCFTAChile0%
VIFTAIsrael3,5%

Bảng tra cứu không ghi dòng AKFTA và CPTPP cho mã này; nếu hàng đến từ các thị trường đó, hãy đối chiếu biểu thuế chính thức. Điều kiện xuất xứ cụ thể do nhà máy chứng minh theo quy tắc của từng hiệp định.

Điều kiện để C/O được chấp nhận thường gồm: C/O đúng mẫu do tổ chức có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp; thông tin trên C/O (tên hàng, mã HS, số lượng, tên người xuất khẩu và nhập khẩu) khớp hoá đơn, vận đơn; vận chuyển thẳng hoặc chuyển tải theo đúng quy định của hiệp định; và nộp C/O trong thời hạn quy định. C/O sai hoặc thiếu có thể khiến lô hàng bị tính thuế MFN 5%.

Ví dụ tính thuế một lô: có C/O và không có C/O

Cách tính: thuế nhập khẩu = giá tính thuế (CIF) × thuế suất; thuế GTGT = (CIF + thuế nhập khẩu) × thuế suất GTGT.

Lô CIF 20.000 USDMFN 5%C/O mẫu E (0%)
Thuế nhập khẩu1.0000
Thuế GTGT 8%1.6801.600
Tổng thuế (USD)2.6801.600
Lô CIF 50.000 USDMFN 5%C/O mẫu E (0%)
Thuế nhập khẩu2.5000
Thuế GTGT 8%4.2004.000
Tổng thuế (USD)6.7004.000

Chênh lệch giữa có và không có C/O là 1.080 USD ở lô 20.000 USD và 2.700 USD ở lô 50.000 USD, tức khoảng 5,4% giá CIF, chính là 5% thuế nhập khẩu cộng phần GTGT tính trên thuế đó.

Kịch bản sau 31/12/2026: nếu GTGT quay về 10%, lô CIF 20.000 USD có C/O mẫu E sẽ nộp GTGT 2.000 USD (thay vì 1.600), và lô không có C/O nộp 1.000 + 2.100 = 3.100 USD. Với đơn hàng đặt từ bây giờ nhưng hàng về sau tháng 12, hãy tính cả hai kịch bản.

Ngoài thuế còn những khoản nào trong giá về kho

Thuế chỉ là một phần của chi phí nhập khẩu. Khi so báo giá giữa các nhà cung cấp, cần cộng thêm:

  • Cước biển hoặc đường sắt từ cảng/ga đi đến Việt Nam (nếu mua FOB; với CFR/CIF đã nằm trong giá).
  • Bảo hiểm hàng hoá (nếu mua FOB hoặc CFR).
  • Phí tại cảng đến: THC, phí D/O, phí vệ sinh container, lưu container và lưu bãi nếu hàng về chậm thông quan. Xem biểu phí hãng tàu và tra cứu lịch tàu.
  • Kiểm tra, kiểm hoá, giám định nếu hàng bị yêu cầu.
  • Vận chuyển nội địa từ cảng về kho và phí khai thuê hải quan nếu thuê dịch vụ.

Để cộng đủ các khoản trên cho một lô cụ thể, xem trang tổng quan nhập khẩu ván ép hoặc gửi yêu cầu để được tính theo quy cách của bạn.

Đừng nhầm với thuế chống bán phá giá ván sợi

Khi tìm thuế nhập khẩu ván gỗ từ Trung Quốc, bạn có thể gặp tin về thuế chống bán phá giá. Vụ việc gần đây (Quyết định 121/QĐ-BCT ngày 19/01/2026) áp dụng cho ván sợi gỗ (các mã 4411.12.00, 4411.13.00, 4411.14.00, 4411.92.00, 4411.93.00, 4411.94.00) xuất xứ Trung Quốc và Thái Lan, với mức từ 2,59% đến 39,88% đối với hàng Trung Quốc. Quyết định này không nêu nhóm 4412 (ván ép). Bảng tra cứu biểu thuế cũng ghi mã 4412.33.00 không áp dụng thuế chống bán phá giá. Tuy vậy, các biện pháp phòng vệ thương mại có thể thay đổi; hãy kiểm tra danh mục hiện hành của Cục Phòng vệ thương mại trước mỗi đơn hàng lớn.

Câu hỏi thường gặp

Nhập ván ép từ Trung Quốc có được thuế 0% không?

Có, nếu hàng đủ điều kiện xuất xứ ACFTA và có C/O mẫu E hợp lệ thì thuế nhập khẩu 0%. Thuế GTGT vẫn phải nộp. Không có C/O thì áp MFN 5%.

Nhập ván ép từ Malaysia dùng C/O gì?

Malaysia thuộc ASEAN nên dùng C/O mẫu D theo ATIGA để hưởng thuế 0%, nếu hàng đạt điều kiện xuất xứ.

Thuế GTGT ván ép nhập khẩu là bao nhiêu?

Hiện là 8% theo chính sách giảm thuế GTGT áp dụng đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP), tính trên giá CIF cộng thuế nhập khẩu. Nếu chính sách không được gia hạn, mức tiêu chuẩn 10% sẽ áp dụng.

Ván ép nhập khẩu có bị đánh thuế chống bán phá giá không?

Theo bảng tra cứu biểu thuế, mã 4412.33.00 không áp dụng thuế chống bán phá giá. Vụ việc gần đây tại Việt Nam liên quan đến ván sợi gỗ nhóm 4411, không phải ván ép. Kiểm tra lại danh mục hiện hành trước khi đặt hàng lớn.

Nếu quên nộp C/O khi khai thì làm sao?

Thủ tục và thời hạn nộp bổ sung C/O phụ thuộc quy định hải quan hiện hành và từng hiệp định. Hãy liên hệ đơn vị khai hải quan càng sớm càng tốt vì lô hàng có thể phải tạm tính thuế MFN trước.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu ván ép (gỗ dán)

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Mức thuế theo bảng tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu (mã 4412.33.00, 4412.34.00); chính sách giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP; thuế chống bán phá giá ván sợi theo Quyết định 121/QĐ-BCT ngày 19/01/2026. Luôn đối chiếu biểu thuế và văn bản hiện hành tại thời điểm khai.
Văn bản tham chiếu: Biểu thuế — mã HS 4412.33.00 (caselaw.vn) · Biểu thuế — mã HS 4412.34.00 (caselaw.vn) · Quyết định 121/QĐ-BCT (2026) — chống bán phá giá ván sợi gỗ · Giảm thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026 (lsvn.vn)
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)