3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Ván ép (gỗ dán) · HS 4412.33.00

Nhập khẩu ván ép (gỗ dán) — HS 4412.33.00: tìm nhà máy, kiểm hàng, thông quan trọn gói

Bạn cần nhập khẩu ván ép (gỗ dán) cho nhà máy đồ gỗ, ván phủ, nội thất hay công trình? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà máy và so sánh báo giá, kiểm tra chất lượng trước khi xếp hàng, tính thuế, làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của mã HS 4412.33.00 để bạn biết thị trường đang mua loại nào, từ đâu và cần lưu ý gì trước khi đặt hàng.

Cập nhật: 01/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Trung Quốc chiếm 93,4% giá trị; Malaysia 5,5%; các nguồn khác gần như không đáng kể.
  • Khổ tấm phổ biến nhất là 1220 × 2440 mm (khoảng 64,7% số giao dịch).
  • Người mua thường để người bán lo vận chuyển: CFR 42,2%, CIF 23,5%, FOB chỉ 20,8% số giao dịch. 78,0% đi đường biển, 14,2% đi đường sắt từ Trung Quốc.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5%; hàng Trung Quốc có C/O mẫu E được 0%; thuế GTGT 8% (đối chiếu biểu thuế và chính sách giảm GTGT hiện hành khi khai).
  • Mã 4412.33 chỉ dành cho ván ép có ít nhất một lớp mặt ngoài là các loài gỗ được nêu riêng (dương/poplar, bạch đàn, bạch dương, sồi, óc chó…). Ván mặt keo hay cao su có thể thuộc mã khác — khai sai mã là rủi ro thật.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu ván ép của bạn

1. Tìm nhà máy & lấy mẫuXác định nhà máy phù hợp với quy cách bạn cần (loài gỗ lớp mặt, số lớp, độ dày, loại keo), xin mẫu và thông số kỹ thuật trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà máy.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm số lớp, độ dày và dung sai, loài gỗ lớp mặt, độ ẩm, tình trạng bề mặt và đóng gói; đối chiếu hồ sơ hàng với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn đường biển hoặc đường sắt (từ Trung Quốc), theo dõi lịch tàu bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS theo loài gỗ lớp mặt, tính thuế, chuẩn bị C/O mẫu E nếu đủ điều kiện, lập bộ hồ sơ và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS 4412.33.00 là gì? Khi nào ván ép thuộc mã này

Nhóm 44.12 là ván ép (gỗ dán), ván lạng và các loại gỗ ghép lớp tương tự. Phân nhóm 4412.3 dành cho ván ép chỉ gồm các lớp gỗ (trừ tre), mỗi lớp dày không quá 6 mm. Trong nhóm đó, việc ván ép rơi vào mã nào phụ thuộc chủ yếu vào loài gỗ của lớp mặt ngoài:

Mã (8 số)Điều kiện chính theo loài lớp mặt ngoài
4412.33.00Ít nhất một lớp mặt ngoài bằng gỗ không thuộc loài lá kim, thuộc các loài được nêu riêng tại phân nhóm: alder, ash (tần bì), beech (dẻ gai), birch (bạch dương), cherry, chestnut, elm, eucalyptus (bạch đàn), hickory, horse chestnut, tilia, maple (phong), oak (sồi), plane, poplar/aspen (dương), robinia, tulipwood, walnut (óc chó).
4412.34.00Ít nhất một lớp mặt ngoài bằng gỗ không thuộc loài lá kim chưa được nêu ở 4412.33 (ví dụ nhiều loài gỗ khác ngoài danh sách trên).
4412.31.00Ít nhất một lớp mặt ngoài bằng gỗ nhiệt đới thuộc nhóm loài được nêu riêng trong phân nhóm.
4412.39.00Cả hai lớp mặt ngoài đều bằng gỗ cây lá kim.
Vì sao điều này quan trọng: dữ liệu thật cho thấy ván mặt poplar, bạch đàn và bạch dương chiếm phần lớn các giao dịch mã 4412.33 — đúng là các loài nằm trong danh sách nêu riêng. Ván có lớp mặt là loài không nằm trong danh sách (ví dụ nhiều loại keo hoặc cao su) có thể phải khai ở mã khác. Hãy ghi loài gỗ lớp mặt ngoài bằng tên khoa học trong hợp đồng và hồ sơ hàng; khi không chắc, nên xin giám định hoặc ý kiến phân loại trước khi khai. Chúng tôi rà mã HS cho từng lô trước khi đặt hàng.

Thuế và chi phí khi nhập ván ép HS 4412.33.00

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)5%Áp dụng cho hàng có xuất xứ từ nước có quan hệ thương mại bình thường với Việt Nam.
Thuế nhập khẩu thông thường7,5%Áp dụng khi không thuộc diện ưu đãi.
Thuế ưu đãi đặc biệt theo FTA (ví dụ ACFTA, C/O mẫu E đối với hàng Trung Quốc)0%Chỉ khi hàng đủ điều kiện xuất xứ và có C/O hợp lệ. Hàng Trung Quốc là nguồn chính của mã này nên C/O mẫu E rất đáng kiểm tra.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Theo mức đang áp dụng; phụ thuộc chính sách giảm thuế GTGT còn hiệu lực tại thời điểm khai.

Ví dụ minh hoạ (lô trị giá tính thuế CIF 20.000 USD):

Không có C/O (MFN 5%)Có C/O mẫu E (0%)
Thuế nhập khẩu1.000 USD0 USD
Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK)1.680 USD1.600 USD
Tổng thuế phải nộp2.680 USD1.600 USD

Chênh lệch 1.080 USD/lô (≈5,4% trị giá CIF) chỉ nhờ có C/O. Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế xuất nhập khẩu và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai báo. Ngoài thuế còn có cước quốc tế, phí cảng/THC, phí kiểm hoá nếu có và chi phí vận chuyển nội địa.

📊 Thị trường nhập khẩu ván ép HS 4412.33.00: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Trung Quốc93,4% · 240 nhà XK
Malaysia5,5% · 5 nhà XK
Nga0,4% · 4 nhà XK
Tây Ban Nha0,2% · 1 nhà XK
Campuchia0,2% · 7 nhà XK
Indonesia0,1% · 2 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Trung Quốc là nguồn gần như duy nhất; nguồn Malaysia nhỏ nhưng giá cao hơn.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CFR42,2%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
CIF23,5%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
FOB20,8%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
DAP7,9%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
CIP3,2%Người bán lo vận chuyển và bảo hiểm đến điểm đến (mọi phương thức vận tải).
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển78,0%
Đường sắt14,2%
Đường bộ5,9%
Hàng không2,0%

Hàng đi đường sắt đều có xuất xứ Trung Quốc.

Loài gỗ (nhắc đến trong mô tả)

Nhóm% giao dịch
Poplar (dương, Populus)48,5%
Bạch đàn (Eucalyptus)29,5%
Birch (bạch dương)24,9%
Sồi (Oak)4,7%
Óc chó (Walnut)0,6%
Cao su (Rubber)0,5%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều loài (ví dụ lớp mặt một loài, lõi loài khác) nên tổng vượt 100%.

Từ khoá ứng dụng/loại ván trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Sản xuất đồ nội thất/đồ gỗ48,3%
Ván ép phủ (film/melamine/laminated)27,1%
Ván sàn4,3%
Cốp pha/xây dựng2,4%
Bao bì/pallet1,8%

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Ván ép là hàng “nhìn giống nhau nhưng khác nhau rất nhiều”. Để báo giá chính xác và tránh nhận sai hàng, đơn đặt hàng nên ghi:

Hạng mụcCần ghi
Loài gỗ lớp mặt ngoài và lớp lõiTên thương mại và tên khoa học (quyết định mã HS và chất lượng bề mặt).
Khổ tấmPhổ biến nhất 1220 × 2440 mm; khổ khác (1220 × 2000, 1220 × 2135…) có nhưng ít hơn nhiều.
Độ dày và dung saiNêu độ dày danh nghĩa và mức dung sai cho phép; đo kiểm tra nhiều điểm khi nghiệm thu.
Số lớp, chiều dày mỗi lớpVới mã 4412.3x mỗi lớp không quá 6 mm.
Loại keo và mức phát thải formaldehydeYêu cầu nhà máy cung cấp giấy kiểm nghiệm/chứng nhận; ghi tiêu chuẩn áp dụng vào hợp đồng.
Độ ẩm, chất lượng bề mặt, đóng góiQuy định mức chấp nhận và cách đóng kiện (chống ẩm khi đi biển).
Mục đích sử dụngNội thất, ván phủ (film/melamine), cốp pha, sàn… vì mỗi mục đích cần cấp chất lượng khác nhau.

Quy trình nhập khẩu ván ép trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: loài mặt, khổ, độ dày, số lượng (m³ hoặc số tấm), tiến độ và ngân sách.
  2. Tìm nhà máy và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu thật và hồ sơ năng lực, không chỉ theo giá chào.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm theo quy cách trong đơn, chụp ảnh/lập biên bản, chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu hoặc toa tàu, theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O (nếu hưởng ưu đãi) và hồ sơ gỗ theo quy định; khai báo hải quan, nộp thuế.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Hồ sơ và quy định cần biết

Bộ hồ sơ hải quan thông thường gồm: tờ khai hải quan, hợp đồng thương mại, hoá đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, và C/O nếu muốn hưởng thuế ưu đãi đặc biệt.

Quy định về gỗ hợp pháp. Việt Nam có hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp theo Nghị định 102/2020/NĐ-CP (đã được hợp nhất và sửa đổi, bổ sung, trong đó có Nghị định 120/2024/NĐ-CP). Theo đó, khi làm thủ tục hải quan cho gỗ nhập khẩu thuộc Chương 44 (kể cả ván ép nhóm 44.12; danh mục mã HS riêng đã bị bãi bỏ từ 15/11/2024), chủ gỗ lập và xuất trình bảng kê gỗ nhập khẩu (Mẫu số 01 Phụ lục I) cùng bộ hồ sơ hải quan, kèm giấy phép CITES hoặc FLEGT nếu lô hàng thuộc diện đó; cơ quan hải quan kiểm tra khi làm thủ tục. Chúng tôi hỗ trợ lập bảng kê cho từng lô và chuẩn bị hồ sơ nguồn gốc tương ứng (CITES, FLEGT nếu có).

Lưu ý: các văn bản pháp luật có thể được sửa đổi. Nội dung trên là tóm tắt để bạn định hướng, không thay thế văn bản hiện hành; hãy đối chiếu bản hợp nhất mới nhất hoặc hỏi chúng tôi trước khi đặt hàng. Với hàng nhập từ nguồn rủi ro về nguồn gốc gỗ, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng từ truy xuất nguồn gốc từ trước khi xếp hàng.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Khai sai mã HSLoài lớp mặt không thuộc danh sách của 4412.33; mô tả hàng không rõ loài.Ghi tên khoa học loài mặt; rà mã trước khi đặt hàng; xin giám định khi nghi ngờ.
Sai độ dày/dung sai, ván cong vênhHàng đo ra mỏng hơn danh nghĩa; nhiều lô kém đồng đều.Ghi dung sai vào hợp đồng; kiểm bằng thước đo nhiều điểm trước khi xếp.
Chất lượng keo, bong lớp, độ ẩmBong lớp sau khi gia công, ẩm mốc khi đi biển.Yêu cầu giấy kiểm nghiệm; đóng kiện chống ẩm; kiểm mẫu ngẫu nhiên.
Phát thải formaldehyde không đạt yêu cầu khách hàngKhách hàng cuối (đặc biệt xuất khẩu đồ gỗ) từ chối lô.Ghi tiêu chuẩn phát thải vào hợp đồng; lưu hồ sơ kiểm nghiệm của từng lô.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Ván ép nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Trung Quốc chiếm 93,4% giá trị nhập khẩu mã 4412.33.00 và Malaysia 5,5%. Các nước khác (Nga, Tây Ban Nha, Campuchia, Indonesia…) chỉ chiếm phần rất nhỏ.

Khổ và độ dày nào được nhập nhiều nhất?

Khổ 1220 × 2440 mm chiếm áp đảo (khoảng 64,7% số giao dịch). Ở khổ này, các độ dày hay gặp là 5, 9, 12, 15 và 18 mm.

Nhập ván ép từ Trung Quốc có được thuế 0% không?

Có thể, nếu hàng đủ điều kiện xuất xứ và có C/O mẫu E hợp lệ (ACFTA); khi đó thuế nhập khẩu 0%, còn thuế GTGT vẫn phải nộp. Nếu không có C/O thì áp thuế ưu đãi MFN 5%. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành khi khai.

Ván ép mặt keo hoặc cao su có khai mã 4412.33.00 được không?

Mã 4412.33 chỉ áp dụng khi lớp mặt ngoài là loài gỗ được nêu riêng trong phân nhóm (như dương/poplar, bạch đàn, bạch dương, sồi, óc chó…). Loài không có trong danh sách có thể thuộc mã khác như 4412.34. Hãy ghi rõ tên khoa học loài mặt và xin ý kiến phân loại khi không chắc.

Nhập ván ép có cần bảng kê gỗ không?

Có. Gỗ nhập khẩu thuộc Chương 44 (kể cả ván ép nhóm 44.12) theo Nghị định 102/2020/NĐ-CP cần bảng kê gỗ nhập khẩu do chủ gỗ lập theo Mẫu số 01 Phụ lục I (theo Điều 7 sau khi Nghị định 120/2024/NĐ-CP sửa đổi, có hiệu lực từ 15/11/2024) xuất trình cùng hồ sơ hải quan; lô thuộc Phụ lục CITES hoặc từ nước có giấy phép FLEGT cần thêm giấy phép tương ứng. Chúng tôi hỗ trợ lập bảng kê và chuẩn bị hồ sơ cho từng lô. Hãy đối chiếu văn bản hợp nhất mới nhất.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập ván ép?

Dữ liệu cho thấy phần lớn lô được mua theo CFR (42,2%) và CIF (23,5%), tức người bán lo vận chuyển đến cảng Việt Nam. FOB (20,8%) cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng cần người lo thủ tục phía xuất. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

Số liệu trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu ván ép (gỗ dán)

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất tham chiếu từ Biểu thuế xuất nhập khẩu (cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); quy định gỗ hợp pháp theo Nghị định 102/2020/NĐ-CP và văn bản hợp nhất.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 102/2020/NĐ-CP về Hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp Việt Nam · Nghị định 120/2024/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 102/2020 (hiệu lực 15/11/2024) · Văn bản hợp nhất 29/VBHN-BNNPTNT (18/10/2024)
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)