Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Quặng sắt và tinh quặng sắt | 26011190 | Xem chi tiết → |
| Quặng mangan và tinh quặng mangan | 26020000 | Xem chi tiết → |
| Quặng đồng và tinh quặng đồng | 26030000 | Xem chi tiết → |
| Quặng niken và tinh quặng niken | 26040000 | Xem chi tiết → |
| Quặng nhôm và tinh quặng nhôm | 26060000 | Xem chi tiết → |
| Quặng thiếc và tinh quặng thiếc | 26090000 | Xem chi tiết → |
| Quặng crôm và tinh quặng crôm | 26100000 | Xem chi tiết → |
| Quặng vonfram (wolfram) và tinh quặng vonfram | 26110000 | Xem chi tiết → |
| Quặng molypden và tinh quặng molypden | 26131000 | Xem chi tiết → |
| Quặng titan và tinh quặng titan | 26140090 | Xem chi tiết → |
| Quặng niobi, tantali, vanadi, zirconi và tinh quặng | 26151000 | Xem chi tiết → |
| Quặng và tinh quặng kim loại khác | 26171000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ hạt (xỉ cát) từ luyện sắt hoặc thép | 26180000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, ba via, vảy cán và phế liệu khác từ luyện sắt/thép | 26190000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, tro và cặn khác chứa kim loại/hợp chất kim loại | 26204000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ và tro khác, kể cả tro rong biển; tro và cặn từ đốt rác | 2621909090 | Xem chi tiết → |
| Than đá và nhiên liệu rắn từ than đá | 27011900 | Xem chi tiết → |
| Than bùn | 27030010 | Xem chi tiết → |
| Than cốc, than nửa cốc từ than đá/than bùn | 27040010 | Xem chi tiết → |
| Hắc ín chưng cất từ than đá, than non | 27060000 | Xem chi tiết → |
| Dầu từ chưng cất hắc ín than đá nhiệt độ cao | 27075000 | Xem chi tiết → |
| Dầu thô từ dầu mỏ, khoáng chất bitum | 27090010 | Xem chi tiết → |
| Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (xăng, dầu diesel...) | 27101946 | Xem chi tiết → |
| Khí dầu mỏ và khí hydrocarbon khác (lpg, gas) | 27111900 | Xem chi tiết → |
| Vaselin, sáp parafin, sáp dầu mỏ khác | 27129010 | Xem chi tiết → |
| Cốc dầu mỏ, bitum dầu mỏ, cặn dầu mỏ | 27132000 | Xem chi tiết → |
| Bitum, asphalt tự nhiên; đá phiến dầu, cát dầu | 27149000 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp bitum gốc asphalt/nhựa than đá | 27150090 | Xem chi tiết → |
| Năng lượng điện | 27160000 | Xem chi tiết → |
| Flo, clo, brom và iot | 28012000 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo | 28020000 | Xem chi tiết → |
| Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) | 28030041 | Xem chi tiết → |
| Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác | 28043000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân | 28053000 | Xem chi tiết → |
| Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric | 28061000 | Xem chi tiết → |
| Axit sulfuric; oleum | 28070090 | Xem chi tiết → |
| Axit nitric; axit sulfonitric | 28080000 | Xem chi tiết → |
| Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric | 28092092 | Xem chi tiết → |
| Oxit boron; axit boric | 28100020 | Xem chi tiết → |
| Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại | 28112210 | Xem chi tiết → |
| Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại | 28129000 | Xem chi tiết → |
| Sulphua của phi kim loại; phosphor trisulphua thương phẩm | 28139000 | Xem chi tiết → |
| Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước | 28142000 | Xem chi tiết → |
| Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit | 28151200 | Xem chi tiết → |
| Hydroxit, peroxit magie; oxit, hydroxit, peroxit stronti/bari | 28161000 | Xem chi tiết → |
| Kẽm oxit; kẽm peroxit | 28170010 | Xem chi tiết → |
| Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm | 28182000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit crom | 28199000 | Xem chi tiết → |
| Oxit mangan | 28201000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit sắt; đất màu | 28211000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit coban | 28220000 | Xem chi tiết → |
| Oxit titan | 28230000 | Xem chi tiết → |
| Oxit chì; đỏ chì và da cam chì | 28249000 | Xem chi tiết → |
| Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác | 28259000 | Xem chi tiết → |
| Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác | 28261900 | Xem chi tiết → |
| Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua | 28273200 | Xem chi tiết → |
| Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit | 28289010 | Xem chi tiết → |
| Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat | 28299090 | Xem chi tiết → |
| Sulphua; polysulphua | 28301000 | Xem chi tiết → |
| Dithionit và sulphoxylat | 28311000 | Xem chi tiết → |